| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,58% | -519,69₫ | 3.134,18₫ | 4.322,46₫ | 1.142,81₫ | 2.614,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,73% | -3.945,60₫ | 7.079,86₫ | 17.975,18₫ | 3.012,42₫ | 3.134,26₫ |