| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,92% | -7,64₫ | 47,95₫ | 56,09₫ | 39,82₫ | 40,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,39% | -94,74₫ | 142,70₫ | 167,44₫ | 40,21₫ | 47,95₫ |