| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,48% | -43,33₫ | 377,43₫ | 946,65₫ | 150,76₫ | 334,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,86% | -1.594,08₫ | 1.971,49₫ | 16.193,09₫ | 183,67₫ | 377,41₫ |