| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,72% | 32,64₫ | 1.197,88₫ | 6.701,19₫ | 772,49₫ | 1.230,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,72% | -1.851,28₫ | 3.049,06₫ | 7.783,36₫ | 830,39₫ | 1.197,78₫ |