| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,45% | -3.326,21₫ | 6.726,10₫ | 7.387,03₫ | 3.231,31₫ | 3.399,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,95% | 128,50₫ | 6.597,60₫ | 10.935,49₫ | 3.446,88₫ | 6.726,10₫ |