| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +162,80% | 10,90₫ | 6,69₫ | 19,71₫ | 3,93₫ | 17,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,05% | -77,52₫ | 84,21₫ | 144,42₫ | 6,69₫ | 6,69₫ |