| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,83% | -2,85₫ | 3,97₫ | 8,53₫ | 0,2714₫ | 1,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,28% | -550,63₫ | 554,60₫ | 739,54₫ | 1,37₫ | 3,97₫ |