| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,01% | -565,43₫ | 774,44₫ | 806,75₫ | 151,67₫ | 209,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +362,47% | 606,98₫ | 167,46₫ | 1.861,78₫ | 60,94₫ | 774,44₫ |