| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,05% | -0,6861₫ | 1,63₫ | 1,86₫ | 0,8355₫ | 0,9454₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,66% | -47,22₫ | 48,85₫ | 75,29₫ | 1,10₫ | 1,63₫ |