| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,35% | 746,24₫ | 17.162,50₫ | 38.457,11₫ | 10.964,99₫ | 17.908,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,85% | -53.899,05₫ | 71.061,55₫ | 389.495,84₫ | 11.084,81₫ | 17.162,50₫ |