| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,08% | -1.161,15₫ | 7.222,32₫ | 9.884,28₫ | 4.455,04₫ | 6.061,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,78% | -28.504,86₫ | 35.729,81₫ | 50.737,91₫ | 1.334,93₫ | 7.224,95₫ |
| 2024 | +8,55% | 2.817,31₫ | 32.965,16₫ | 74.197,94₫ | 11.743,18₫ | 35.782,47₫ |
| 2023 | +35,35% | 8.609,91₫ | 24.355,25₫ | 43.128,54₫ | 12.664,73₫ | 32.965,16₫ |
| 2022 | -90,20% | -223.831,33₫ | 248.160,25₫ | 250.213,99₫ | 22.617,47₫ | 24.328,92₫ |
| 2021 | +228,51% | 172.619,48₫ | 75.540,77₫ | 616.911,90₫ | 73.539,69₫ | 248.160,25₫ |