| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,76% | -1.398,65₫ | 1.949,16₫ | 2.676,14₫ | 541,02₫ | 550,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,43% | -16.475,67₫ | 18.422,20₫ | 26.076,60₫ | 1.767,41₫ | 1.946,53₫ |