| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,24% | 0,01453₫ | 5,94₫ | 23,15₫ | 4,35₫ | 5,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,69% | -75,27₫ | 81,21₫ | 94,41₫ | 0,3379₫ | 5,94₫ |