| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,85% | -14,83₫ | 23,23₫ | 27,31₫ | 8,05₫ | 8,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,32% | -843,45₫ | 866,69₫ | 1.048,04₫ | 18,45₫ | 23,23₫ |