| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,54% | -2.013,33₫ | 5.363,61₫ | 6.571,60₫ | 2.460,73₫ | 3.350,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,81% | -29.957,78₫ | 35.321,39₫ | 43.201,00₫ | 4.784,61₫ | 5.363,61₫ |
| 2024 | +120,51% | 19.301,62₫ | 16.017,13₫ | 59.920,82₫ | 9.666,60₫ | 35.318,76₫ |
| 2023 | +663,49% | 13.916,96₫ | 2.097,54₫ | 20.764,90₫ | 1.837,00₫ | 16.014,50₫ |
| 2022 | -92,97% | -27.747,07₫ | 29.844,61₫ | 33.479,13₫ | 2.076,49₫ | 2.097,54₫ |