| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,72% | -3,48₫ | 9,49₫ | 10,06₫ | 3,16₫ | 6,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,78% | -62,26₫ | 71,75₫ | 72,14₫ | 4,00₫ | 9,49₫ |