| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,33% | 0,2882₫ | 1,66₫ | 2,09₫ | 1,58₫ | 1,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,90% | -3,21₫ | 4,88₫ | 5,76₫ | 0,9747₫ | 1,66₫ |