| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,12% | -49,62₫ | 224,34₫ | 393,77₫ | 113,04₫ | 174,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,68% | -2.180,04₫ | 2.404,21₫ | 3.125,27₫ | 213,72₫ | 224,18₫ |