| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,69% | -21,08₫ | 44,21₫ | 102,96₫ | 14,65₫ | 23,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,27% | -255,85₫ | 300,06₫ | 1.520,27₫ | 39,80₫ | 44,21₫ |