| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,01% | -3,11₫ | 11,95₫ | 19,74₫ | 7,43₫ | 8,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,65% | -84,80₫ | 96,75₫ | 99,73₫ | 10,43₫ | 11,95₫ |