| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,91% | -9,49₫ | 496,38₫ | 571,24₫ | 393,83₫ | 486,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,35% | -142,88₫ | 639,25₫ | 1.159,88₫ | 393,04₫ | 496,38₫ |
| 2024 | +194,54% | 422,57₫ | 217,21₫ | 1.182,03₫ | 177,15₫ | 639,78₫ |
| 2023 | +60,82% | 82,25₫ | 135,23₫ | 272,57₫ | 128,38₫ | 217,48₫ |
| 2022 | -76,50% | -439,44₫ | 574,41₫ | 614,21₫ | 121,00₫ | 134,97₫ |
| 2021 | -99,66% | -169.612,21₫ | 170.186,62₫ | 1.438.256,16₫ | 427,58₫ | 574,41₫ |