| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,21% | -0,4018₫ | 0,5272₫ | 0,6360₫ | 0,005129₫ | 0,1254₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,87% | -9,75₫ | 10,27₫ | 12,29₫ | 0,1128₫ | 0,5272₫ |