| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,34% | 240,58₫ | 2.325,81₫ | 11.236,87₫ | 290,14₫ | 2.566,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,16% | -37.524,85₫ | 39.850,66₫ | 52.745,09₫ | 581,64₫ | 2.325,81₫ |