| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,55% | -68,95₫ | 259,74₫ | 407,44₫ | 169,48₫ | 190,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,47% | -1.527,71₫ | 1.787,45₫ | 2.086,87₫ | 250,87₫ | 259,74₫ |