| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,54% | -50,57₫ | 73,79₫ | 195,87₫ | 2,79₫ | 23,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,37% | -1.959,12₫ | 2.032,91₫ | 2.704,45₫ | 35,34₫ | 73,79₫ |