| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,43% | -0,2071₫ | 0,7037₫ | 1,02₫ | 0,3752₫ | 0,4966₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,33% | -11,71₫ | 12,42₫ | 41,49₫ | 0,1549₫ | 0,7037₫ |