| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +90,58% | 0,1259₫ | 0,1390₫ | 25,85₫ | 0,08062₫ | 0,2650₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,58% | -2,03₫ | 2,17₫ | 5,43₫ | 0,1390₫ | 0,1390₫ |