| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,19% | -3,65₫ | 5,28₫ | 6,10₫ | 1,25₫ | 1,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,46% | -338,70₫ | 343,99₫ | 344,02₫ | 1,18₫ | 5,28₫ |