| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,67% | -0,1776₫ | 0,5984₫ | 0,9910₫ | 0,3301₫ | 0,4209₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,83% | -26,95₫ | 27,55₫ | 37,00₫ | 0,5348₫ | 0,5984₫ |