| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,42% | -0,8641₫ | 19,54₫ | 28,63₫ | 13,01₫ | 18,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,27% | -1.108,74₫ | 1.128,28₫ | 3.438,93₫ | 14,52₫ | 19,54₫ |