| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,86% | -19.554,82₫ | 36.991,90₫ | 53.322,70₫ | 17.257,97₫ | 17.437,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,94% | -71.600,02₫ | 108.589,28₫ | 141.411,56₫ | 14.742,50₫ | 36.989,26₫ |
| 2024 | +431,73% | 88.165,25₫ | 20.421,40₫ | 130.646,40₫ | 12.182,25₫ | 108.586,65₫ |