| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,31% | -2,76₫ | 4,81₫ | 4,82₫ | 2,00₫ | 2,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,39% | -179,25₫ | 184,05₫ | 227,00₫ | 4,65₫ | 4,81₫ |