| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,59% | -0,2974₫ | 1,08₫ | 3,84₫ | 0,6226₫ | 0,7806₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,56% | -73,57₫ | 74,65₫ | 171,46₫ | 1,04₫ | 1,08₫ |