| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,71% | -0,1384₫ | 2,94₫ | 2,94₫ | 2,77₫ | 2,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,16% | -9,38₫ | 12,32₫ | 15,37₫ | 2,92₫ | 2,94₫ |