| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,44% | -4,38₫ | 10,07₫ | 26,87₫ | 5,51₫ | 5,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,32% | -140,62₫ | 150,70₫ | 1.733,25₫ | 8,82₫ | 10,07₫ |