| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,63% | ₫-0.0000003606967014059519-0.063606 | ₫0.00000285530508002700020.052855 | ₫0.00000305311723319699970.053053 | ₫0.0000019258266589830.051925 | ₫0.00000249460837862104830.052494 |
| 2025 Năm ngoái | -60,76% | ₫-0.0000044210619105029995-0.054421 | ₫0.000007276366990530.057276 | ₫0.000007276366990530.057276 | ₫0.0000026217245822310.052621 | ₫0.00000285530508002700020.052855 |