| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,40% | -12,58₫ | 30,40₫ | 45,13₫ | 12,63₫ | 17,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,99% | -10,67₫ | 41,07₫ | 1.416,58₫ | 9,98₫ | 30,40₫ |