| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,13% | 0,001476₫ | 0,008615₫ | 0,01741₫ | 0,006323₫ | 0,01009₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,65% | -0,02288₫ | 0,03150₫ | 0,5025₫ | 0,008181₫ | 0,008615₫ |