| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,36% | -249,09₫ | 794,28₫ | 859,97₫ | 420,40₫ | 545,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,87% | -40,69₫ | 834,98₫ | 1.723,87₫ | 267,23₫ | 794,28₫ |