| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,29% | -1,59₫ | 3,43₫ | 3,58₫ | 0,6396₫ | 1,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,19% | -46,98₫ | 50,41₫ | 128,85₫ | 1,14₫ | 3,43₫ |