| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,50% | -9.108,83₫ | 27.192,11₫ | 30.546,85₫ | 17.136,60₫ | 18.083,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,84% | -45.982,76₫ | 73.174,87₫ | 78.912,00₫ | 23.188,02₫ | 27.192,11₫ |