| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,48% | -1.639,64₫ | 6.191,54₫ | 7.069,20₫ | 3.756,66₫ | 4.551,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,10% | -12.071,39₫ | 18.262,93₫ | 18.499,14₫ | 4.429,13₫ | 6.191,54₫ |