| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,89% | -26,02₫ | 36,71₫ | 51,56₫ | 7,34₫ | 10,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | +87,75% | 17,16₫ | 19,55₫ | 87,99₫ | 13,95₫ | 36,71₫ |