| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,28% | -1.256,71₫ | 2.084,88₫ | 2.531,82₫ | 736,15₫ | 828,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,09% | -10.235,09₫ | 12.317,33₫ | 14.155,07₫ | 780,84₫ | 2.082,25₫ |