| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,41% | -194,55₫ | 469,86₫ | 497,70₫ | 214,84₫ | 275,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,97% | -45.194,35₫ | 45.664,21₫ | 71.564,45₫ | 469,86₫ | 469,86₫ |