| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,75% | -251,41₫ | 767,74₫ | 896,26₫ | 324,52₫ | 516,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,49% | -13.154,04₫ | 13.921,78₫ | 17.703,43₫ | 481,98₫ | 767,74₫ |