| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,83% | -172,63₫ | 525,80₫ | 854,99₫ | 326,29₫ | 353,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,24% | -1.441,67₫ | 1.968,53₫ | 2.609,24₫ | 457,80₫ | 526,86₫ |
| 2024 | -92,32% | -23.676,12₫ | 25.644,39₫ | 47.704,36₫ | 904,01₫ | 1.968,27₫ |
| 2023 | +151,42% | 15.444,62₫ | 10.199,77₫ | 36.423,99₫ | 9.909,86₫ | 25.644,39₫ |
| 2022 | -72,28% | -26.593,20₫ | 36.792,98₫ | 44.225,37₫ | 9.488,16₫ | 10.199,77₫ |
| 2021 | +193,02% | 24.184,27₫ | 12.529,64₫ | 119.919,80₫ | 10.708,44₫ | 36.713,91₫ |