| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,56% | -1.062,62₫ | 1.549,96₫ | 1.764,96₫ | 350,10₫ | 487,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,22% | -8.938,94₫ | 10.488,90₫ | 13.209,99₫ | 859,18₫ | 1.549,96₫ |