| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,36% | -787,24₫ | 3.370,11₫ | 4.452,23₫ | 2.219,53₫ | 2.582,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,08% | -9.157,23₫ | 12.529,97₫ | 16.439,83₫ | 1.716,65₫ | 3.372,74₫ |
| 2024 | -32,01% | -5.908,23₫ | 18.456,63₫ | 24.767,69₫ | 6.803,41₫ | 12.548,40₫ |
| 2023 | +184,62% | 11.977,06₫ | 6.487,47₫ | 32.476,82₫ | 5.028,84₫ | 18.464,53₫ |
| 2022 | -85,86% | -39.438,21₫ | 45.930,94₫ | 53.429,44₫ | 6.279,47₫ | 6.492,73₫ |
| 2021 | +500,83% | 38.306,06₫ | 7.648,57₫ | 100.919,06₫ | 7.343,16₫ | 45.954,64₫ |