| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,90% | -353,16₫ | 498,08₫ | 948,79₫ | 123,67₫ | 144,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,53% | -1.935,27₫ | 2.433,36₫ | 8.984,25₫ | 400,55₫ | 498,08₫ |